Bệnh Bạch Hầu và Thuỷ Đậu nghiêm trọng như thế nào đối với sức khoẻ con người? Bạch hầu là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở mũi và cổ họng do vi khuẩn bạch hầu gây ra. Vi khuẩn lây lan qua hắt hơi, ho hoặc tiếp xúc trực tiếp với vết thương hở bị nhiễm bạch hầu. Thủy đậu thường là một bệnh nhẹ ở trẻ em. Phụ nữ khi mang thai nếu bị thủy đậu có thể lây truyền cho em bé trước khi sinh.

Đối với trẻ sơ sinh, thanh thiếu niên, người lớn và những người có hệ miễn dịch yếu thì virus của bệnh Bạch hầu hoặc Thuỷ đậu có thể tấn công và gây biến chứng nghiêm trọng hơn. Thủy đậu và bạch hầu là một trong các nguyên nhân quan trọng gây bệnh tật ở trẻ em và người lớn.

Khả năng của một loại vắc-xin mới, ổn định nhiệt để tạo ra varicella-zoster-virus (VZV) đặc hiệu miễn dịch qua trung gian tế bào và tế bào khi được tiêm cùng lúc với vắc-xin ho gà – bạch hầu – uốn ván (DTaP) khi trẻ lên 2 tuổi.

Chuyên mục Chăm sóc sức khoẻ hôm nay chia sẻ cùng bạn những thông tin hữu ích về 2 căn bệnh trên nhằm giúp bạn hiểu thêm về nguyên nhân, mức độ nguy hiểm cũng như các cách chăm sóc và phòng ngừa hiệu quả.

bạch hầu thuỷ đậu

I. Bệnh Bạch Hầu và những điều cần biết

Bạch hầu không phải là bệnh phổ biến ở các khu vực phát triển trên thế giới như Hoa Kỳ và Tây Âu, nhờ sự ra đời của các chương trình tiêm chủng trong những năm 1970. Tuy nhiên, bệnh này vẫn xảy ra ở những nơi có tỷ lệ tiêm chủng thấp và những người bị nhiễm tiếp xúc với những người từ nơi khác và giúp lây lan bệnh.

1. Nguồn gốc bệnh Bạch hầu trên thế giới

Bệnh bạch hầu được mô tả lần đầu tiên vào thế kỷ thứ 5 trước công nguyên bởi Hippocrates, và lần dịch bệnh bùng phát diện rộng đầu tiên xảy ra vào thế kỷ thứ 6 sau công nguyên.

Loại vi khuẩn này được tìm thấy lần đầu tiên ở màng bạch hầu vào năm 1883, sau đó được nuôi cấy lần đầu vào năm 1884. Cuối thế kỷ 19, chất kháng độc gây ra bởi khuẩn bạch hầu được phát minh, sau đó vắc-xin dần được phát triển vào những năm 1920.

bệnh bạch hầu

Bệnh bạch hầu thường xảy ra ở nhiều nước ở Châu Á, Nam Thái Bình Dương, Trung Đông, Đông Âu, Châu Phi – Sahara, Ấn Độ, Indonesia và Cộng đồng các Quốc gia Độc lập như:

  • Armenia
  • Azerbaijan
  • Belarus
  • Kazakhstan
  • Kyrgyzstan
  • Moldova
  • Nga
  • Tajikistan
  • Uzbekistan

Bạch hầu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính của hệ hô hấp trên, là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong ở trẻ em trong thời kỳ tiền tiêm chủng….Tỷ lệ mắc bệnh bạch hầu đã giảm dần ở các nước phát triển cũng như đang phát triển nhờ các chương trình tiêm chủng hiệu quả.

Tuy nhiên, đã có sự tái phát của bệnh bạch hầu ở nhiều quốc gia, chủ yếu là do độ bao phủ vắc-xin thấp và miễn dịch vắc-xin suy yếu ở người lớn. Ấn Độ chiếm một tỷ lệ đáng kể trong gánh nặng bệnh bạch hầu toàn cầu và nhiều vụ dịch đã được báo cáo trong những năm gần đây.

>>> Xem thêm: Bệnh Bạch Hầu xuất hiện nhiều ở đâu và 12 điều bạn cần biết

2. Bạch hầu ở Việt Nam bùng phát

Năm 2020 là một năm đầy thách thức đối với Việt Nam, khi đại dịch Covid-19 vẫn còn chưa được khống chế và dập tắt hẳn thì một căn bệnh chết người mới có tên là Bạch Hầu đã xuất hiện tại tỉnh Đắk Nông, dẫn đến việc cách ly hơn 300 người Việt Nam.

Trước đó, vào ngày 20/06/2020, một trường hợp mắc bệnh bạch hầu đầu tiên được phát hiện tại tỉnh Đắk Nông. Căn bệnh đã giết chết một bé trai 4 tuổi ở Gia Lai, một bé trai 13 tuổi và một bé gái 9 tuổi ở Đăk Nông sau khi được chuyển đến Bệnh viện TP. Hồ Chí Minh.

bạch hầu ở việt nam

Một số trẻ em khác cũng nhanh chóng được phát hiện mắc phải căn bệnh tương tự, khiến nỗi sợ hãi bùng phát bệnh bạch hầu trên diện rộng. Cơ quan y tế đã phát hiện 3 cụm trong khu vực và cách ly tới 1.200 người trong khu vực. Những người này cũng đã được chăm sóc bằng các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn bệnh bạch hầu xâm nhập sâu vào hệ thống hô hấp của họ.

Việt Nam đã ghi nhận 28 trường hợp mắc bệnh bạch hầu, trong đó 16 ca nhiễm ở tỉnh Đăk Nông, 11 ca nhiễm ở tỉnh Kon Tum và 1 ca nhiễm ở thành phố Hồ Chí Minh. Trong khi đó, gần 800 người ở Đăk Nông và 2.500 người khác ở Kon Tum đã được điều trị dự phòng sau khi tiếp xúc với bệnh nhân bạch hầu.

Bộ Y tế đã yêu cầu chính quyền địa phương ở Tây Nguyên thực hiện các biện pháp quyết liệt hơn để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh bạch hầu, cũng như tăng cường khả năng điều trị để giảm thiểu số ca tử vong.

Trong khi đó, tại tỉnh Kon Tum, tổng cộng 37 trường mẫu giáo, tiểu học và trung học đã bị đóng cửa để ngăn chặn bệnh bạch hầu. Có 53 trường hợp mắc bệnh bạch hầu đã được ghi nhận ở Tây Nguyên, bao gồm 21 bệnh nhân ở tỉnh Đăk Nông, 22 ca ở tỉnh Kon Tum và 10 ca bệnh ở tỉnh Gia Lai.

3. Bạch hầu đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em

Theo Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), bệnh bạch hầu là một bệnh nhiễm trùng do một loại vi khuẩn có tên là Corynebacterium diphtheriae gây ra. Sau khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể, nó tạo ra chất độc giết chết các tế bào khỏe mạnh.

Mặc dù nó có thể ảnh hưởng đến cả da và hệ hô hấp, nhưng đây là bệnh nhiễm trùng gây tử vong nhiều hơn. Bởi vì chất độc giết chết các tế bào sống, các tế bào chết có thể tích tụ trong hệ hô hấp và gây ra các vấn đề về hô hấp.

bệnh bạch hầu trẻ em

Nếu độc tố di chuyển vào máu, nó có thể gây suy tim và thậm chí làm tổn thương các dây thần kinh cùng các cơ quan khác như tổn thương thận, phổi….. Biến chứng từ nhiễm trùng bệnh bạch hầu cũng có thể dẫn đến tử vong. Số liệu được trích dẫn từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nói rằng 5-10% các trường hợp mắc bệnh bạch hầu dẫn đến tử vong.

Theo CDC (Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ) – Bệnh bạch hầu là một nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ em, có tới 2 trên 10 trẻ em dưới 5 tuổi không chịu nổi căn bệnh này.

Mặc dù bệnh bạch hầu là phổ biến nhất ở trẻ em từ 5 đến 9 tuổi, nhưng nó cũng có thể được tìm thấy ở những người trưởng thành không được chủng ngừa bệnh từ lúc nhỏ.

>>> Xem thêm: Quai bị và 6 biến chứng nguy hiểm cần lưu ý

4Bệnh bạch hầu ở tỉnh Kon Tum

Các cơ quan chức năng y tế tại tỉnh Kon Tum ở khu vực Tây Nguyên của Việt Nam đang báo cáo 12 trường hợp mắc bệnh bạch hầu kể từ đầu tháng 06/2020. Trong đó, ít nhất một trường hợp tử vong đã được báo cáo ở một bé gái 9 tuổi ở huyện G’long do cô bé không được tiêm phòng đầy đủ.

Các cơ quan y tế đã cách ly những người tiếp xúc gần gũi với bệnh nhân hoặc những người nghi ngờ mắc bệnh. Chính quyền địa phương cũng tăng cường giao tiếp và kêu gọi mọi người tiêm vắc-xin đầy đủ để phòng bệnh cho bản thân và cộng đồng.

cách ly dịch bạch hầu

Bạch hầu là một bệnh vi khuẩn rất dễ lây lan, chủ yếu lây nhiễm vào cổ họng và đường hô hấp trên, tạo ra độc tố ảnh hưởng đến các cơ quan khác. Bệnh khởi phát cấp tính và có thể dẫn đến sốt nhẹ, khó thở, sưng hạch ở cổ và chất độc, trong trường hợp nghiêm trọng, có thể gây suy tim, tê liệt và thậm chí tử vong.

Sự lây truyền xảy ra từ người này sang người khác thông qua tiếp xúc gần với chất lỏng và hô hấp. Bạch hầu gây tử vong ở 5-10% các trường hợp, với tỷ lệ tử vong cao ở trẻ nhỏ. Vắc xin được khuyến cáo để phòng ngừa bệnh bạch hầu ở cả người lớn và trẻ nhỏ.

5Lối sống và biện pháp khắc phục tại nhà

Nghỉ ngơi và chú trọng dinh dưỡng

Phục hồi từ bệnh bạch hầu đòi hỏi phải nghỉ ngơi nhiều trên giường. Tránh bất kỳ sự vận động thể chất quá sức vì nó đặc biệt quan trọng khiến tim của bạn bị ảnh hưởng. Bạn có thể cần nhận được một chế độ dinh dưỡng đặc biệt thông qua các món chất lỏng như: súp, cháo….. và thức ăn mềm trong một thời gian vì các triệu chứng đau và khó nuốt.

Cách ly hạn chế sự lây lan

Cách ly nghiêm ngặt trong mắc bệnh truyền nhiễm giúp ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng. Những người đang chăm sóc cho người mắc bệnh bạch hầu nên thực hành vệ sinh nghiêm ngặt – ví dụ: đeo khẩu trang, rửa tay bằng dung dịch diệt khuẩn, đặc biệt là trước khi xử lý tiếp xúc. Nên rửa tay cẩn thận, thường xuyên là việc rất quan trọng để hạn chế sự lây lan của nhiễm trùng.

bạch hầu ở trẻ em

Tiêm phòng bệnh bạch hầu

Phòng ngừa tốt nhất chống bệnh bạch hầu chính là tiêm chủng. Khi bạn khỏi bệnh bạch hầu, bạn sẽ cần một đợt tiêm vắc-xin bạch hầu đầy đủ để ngăn ngừa tái phát. Không giống như một số bệnh nhiễm trùng khác, mắc bệnh bạch hầu không đảm bảo miễn dịch suốt đời.

Bạn có thể mắc bệnh bạch hầu nhiều lần nếu bạn chưa được chủng ngừa đầy đủ. Vắc-xin bạch hầu có sẵn trong một loại vắc-xin kết hợp (DTaP) cũng có tác dụng bảo vệ chống lại các bệnh nghiêm trọng và có khả năng gây tử vong khác như ho gà, uốn ván.

>>> Xem thêm: Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà ở trẻ em nguy hiểm như thế nào?

6. Tiêm chủng Bạch hầu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Vắc-xin bạch hầu chứa một dạng độc tố vi khuẩn yếu, được gọi là độc tố. Nó hoạt động bằng cách khiến cơ thể sản xuất một loại “kháng độc tố” – là một loại kháng thể đặc hiệu giúp trung hòa độc tố bạch hầu. Các loại vắc-xin khác nhau có sẵn tùy thuộc vào nhóm tuổi của người đó.

Một loại vắc-xin kết hợp cung cấp bảo vệ chống bệnh bạch hầu có sẵn cho tất cả trẻ em khi chúng là:

  • Trẻ sơ sinh 2 – 4 – 6 tháng tuổi tiêm dưới dạng vắc-xin bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và vắc-xin Haemophilusenzae loại b (Hib)
  • Trẻ sơ sinh 18 tháng tuổi tiêm một loại thuốc tăng cường dưới dạng bệnh bạch hầu, uốn ván, vắc-xin ho gà
  • Trẻ em từ 4 – 6 tuổi tiêm một loại thuốc tăng cường dưới dạng bạch hầu, uốn ván, ho gà và vắc-xin bại liệt
  • Thanh thiếu niên ở trường trung học (hoặc tương đương với độ tuổi) – được tiêm một liều vắc-xin bạch hầu, uốn ván và ho gà.

tiêm ngừa bạch hầu

7. Tiêm chủng cho người lớn chống bệnh Bạch hầu

Miễn dịch chống bệnh bạch hầu giảm theo thời gian và có thể cần tiêm nhắc lại. Một đợt tiêm vắc-xin bạch hầu được khuyến cáo cho những người chưa bao giờ được chủng ngừa.

Ba liều vắc-xin được tiêm theo chu kỳ hàng tháng và hai liều tăng cường tiếp theo được tiêm cách nhau 10 năm. Bệnh bạch hầu, uốn ván và ho gà được khuyến cáo cho người lớn từ 50 tuổi và cần có toa thuốc của bác sĩ chỉ định.

Trước khi chủng ngừa, hãy chắc chắn rằng với bác sĩ về tình trạng của bạn (hoặc con của bạn) các vấn đề như:

  • Bị sốt vào ngày tiêm chủng (nhiệt độ trên 38,5 ° C)
  • Đã có một phản ứng nghiêm trọng với bất kỳ vắc-xin trong quá khứ
  • Đã bị dị ứng nghiêm trọng với bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Đang mang thai

8. Tác dụng phụ của vắc-xin Bạch hầu

Chích ngừa bảo vệ chống bệnh bạch hầu, uốn ván, ho gà và các bệnh truyền nhiễm khác là phương pháp hiệu quả và an toàn, mặc dù tất cả các loại thuốc có thể có tác dụng phụ không mong muốn.

Tác dụng phụ của các loại vắc-xin kết hợp này là không phổ biến và thường nhẹ, kéo dài 1 – 2 ngày, bao gồm:

  • Đau nhức, đỏ, ngứa, sưng hoặc nóng rát tại chỗ tiêm trong 1 – 2 ngày.
  • Nốt sần nhỏ tại chỗ tiêm có thể kéo dài nhiều tuần nhưng không cần điều trị
  • Sốt nhiệt độ thấp
  • Trẻ em có thể bất ổn, cáu kỉnh, hay khóc, buồn ngủ và mệt mỏi.
  • Nếu tiêm chủng kết hợp cũng chứa vắc-xin chống bệnh bại liệt (vắc-xin 6 trong 1 và 4 trong 1), tình trạng đau cơ cũng có thể xảy ra.

tiêm ngừa bạch hầu

9. Chăm sóc cho trẻ sau tiêm ngừa Bạch hầu

Các tác dụng ngoài ý thường gặp sau tiêm chủng thường nhẹ và tạm thời (xảy ra trong 1 – 2 ngày đầu sau khi tiêm chủng). Điều trị cụ thể thường không được yêu cầu. Do đó, có một số lựa chọn điều trị có thể làm giảm tác dụng phụ của vắc-xin bao gồm:

  • Uống thêm nhiều nước.
  • Không cho trẻ mặc quần áo quá kín, hầm bí.
  • Lau nhẹ chỗ tiêm với nước ấm
  • Giữ cho không gian sống sạch sẽ mọi lúc giúp hạn chế việc truyền bệnh.

10. Tác dụng phụ của tiêm chủng hiếm gặp

Có một rủi ro rất nhỏ về phản ứng dị ứng nghiêm trọng (sốc phản vệ) với bất kỳ loại vắc-xin nào. Đây là lý do tại sao bạn nên ở lại phòng khám hoặc trung tâm y tế ít nhất 15 – 30 phút sau khi chủng ngừa trong trường hợp cần điều trị thêm.

Nếu bất kỳ phản ứng nào khác nghiêm trọng và kéo dài, hãy liên hệ với bác sĩ để biết thêm thông tin.

II. Bệnh Thuỷ Đậu và những điều cần biết

1. Bệnh Thủy Đậu là gì?

Thủy đậu (hay còn gọi là Trái rạ) – một bệnh nhiễm trùng do virus varicella-zoster gây ra. Nó gây ra phát ban ngứa với các mụn nước nhỏ, chứa đầy chất lỏng. Thủy đậu rất dễ lây cho những người chưa mắc bệnh hoặc đã được tiêm phòng.

thuỷ đậu

Ngày nay, một loại vắc-xin có sẵn được sử dụng để bảo vệ trẻ em khỏi bệnh thủy đậu. Tiêm phòng định kỳ được khuyến nghị bởi Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC). Vắc-xin thủy đậu là một cách an toàn, hiệu quả để ngăn ngừa bệnh thủy đậu và các biến chứng có thể xảy ra.

>>> Xem thêm: Vắc-xin bạch hầu – uốn ván – ho gà và 22 lời hỏi đáp của Mẹ bầu

2. Nguyên nhân – Triệu chứng của bệnh Thuỷ Đậu

Nguyên nhân gây nhiễm thủy đậu là do virus lây lan qua tiếp xúc trực tiếp với người phát ban. Nó cũng có thể lây lan khi một người bị thủy đậu ho hoặc hắt hơi và bạn hít phải những giọt không khí ấy.

Phát ban phồng rộp ngứa do nhiễm thủy đậu xuất hiện từ 10 đến 21 ngày sau khi tiếp xúc với virus và thường kéo dài khoảng 5 đến 10 ngày. Các dấu hiệu và triệu chứng khác, có thể xuất hiện từ 1 – 2 ngày trước khi phát ban, bao gồm:

  • Sốt
  • Ăn mất ngon
  • Đau đầu
  • Mệt mỏi và cảm giác khó chịu

Khi phát ban thủy đậu xuất hiện, nó trải qua 3 giai đoạn:

  • Nổi mụn hồng hoặc đỏ (sẩn), bùng phát trong vài ngày
  • Các mụn nước nhỏ chứa đầy chất lỏng (mụn nước), hình thành trong khoảng một ngày và sau đó vỡ ra rỉ nước.
  • Các lớp vảy và da bao phủ các mụn nước bị vỡ và mất thêm vài ngày để chữa lành
  • Các vết sưng mới tiếp tục xuất hiện trong vài ngày.

thuỷ đậu

Do đó, bạn có thể có cả 3 giai đoạn phát ban – vết sưng, mụn nước và tổn thương bong vảy cùng một lúc. Bạn có thể truyền virus cho người khác trong tối đa 48 giờ trước khi phát ban và virus vẫn truyền nhiễm cho đến khi tất cả các mụn nước vỡ đã vỡ.

Bệnh nói chung là nhẹ ở trẻ em khỏe mạnh. Trong trường hợp nghiêm trọng, phát ban có thể bao phủ toàn bộ cơ thể và các tổn thương có thể hình thành ở cổ họng, mắt và màng nhầy của niệu đạo, hậu môn và âm đạo.

3. Các nguy cơ rủi ro bị nhiễm Thuỷ Đậu

Nguy cơ bị nhiễm virus varicella-zoster gây bệnh thủy đậu sẽ cao hơn nếu bạn chưa bị thủy đậu hoặc nếu bạn chưa tiêm vắc-xin thủy đậu. Điều đặc biệt quan trọng đối với những người làm việc trong các cơ sở chăm sóc trẻ em hoặc trường học phải được tiêm phòng.

Hầu hết những người đã bị thủy đậu hoặc đã được tiêm phòng vắc-xin đều sẽ miễn dịch với bệnh thủy đậu. Nếu bạn đã được tiêm vắc-xin mà vẫn bị thủy đậu, các triệu chứng thường nhẹ hơn, ít mụn nước hơn hoặc không sốt. Một vài người có thể bị thủy đậu nhiều hơn một lần, nhưng điều này rất hiếm.

triệu chứng thuỷ đậu

>>> Xem thêm: Vitamin C có nhiều trong thực phẩm nào?

4. Biến chứng của Thuỷ Đậu

Thủy đậu thường là một bệnh nhẹ nhưng nó có thể nghiêm trọng và dẫn đến các biến chứng bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương, khớp hoặc máu (nhiễm trùng huyết)
  • Nhiễm trùng da do vi khuẩn như viêm cân hoại tử (bệnh ăn thịt)
  • Mất nước
  • Viêm phổi
  • Sưng não (viêm não)
  • Nhiễm trùng máu nghiêm trọng
  • Hội chứng sốc độc
  • Hội chứng Reye ở trẻ em và thanh thiếu niên dùng aspirin trong khi bị thủy đậu
  • Tử vong

Viêm não có thể dẫn đến co giật, điếc và tổn thương não. Thủy đậu có thể gây dị tật bẩm sinh nếu người mẹ bị thủy đậu khi đang mang thai. Điều này có thể gây tử vong cho em bé. Đối với một số người, virus có thể trở nên hoạt động muộn hơn trong cuộc sống và gây ra phát ban đau đớn gọi là Bệnh zona.

Những người có nguy cơ cao bị biến chứng thủy đậu bao gồm:

  • Trẻ sơ sinh và những trẻ có mẹ không bao giờ bị thủy đậu hoặc vắc-xin
  • Thanh thiếu niên và người lớn
  • Phụ nữ có thai chưa từng bị thủy đậu
  • Người hay hút thuốc
  • Những người có hệ thống miễn dịch bị suy yếu do thuốc, chẳng hạn như hóa trị, hoặc do một căn bệnh, chẳng hạn như ung thư hoặc HIV
  • Những người đang dùng thuốc steroid cho một bệnh hoặc tình trạng khác, chẳng hạn như hen suyễn

biến chứng thuỷ đậu

5. Khi nào cần đến gặp Bác sĩ?

Nếu bạn nghĩ rằng bạn hoặc con bạn có thể bị thủy đậu, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. Ngoài ra, hãy cho bác sĩ của bạn biết tình trạng nếu:

  • Phát ban lan sang một hoặc cả hai mắt.
  • Phát ban trở nên rất đỏ. Điều này có thể chỉ ra một nhiễm trùng da vi khuẩn thứ cấp.
  • Phát ban đi kèm với chóng mặt, mất phương hướng,
  • Nhịp tim nhanh, khó thở, run,
  • Mất phối hợp cơ, ho nặng hơn, nôn mửa,
  • Cứng cổ hoặc sốt cao hơn 102 F (38,9 C).
  • Bất cứ ai trong gia đình đều có vấn đề với hệ thống miễn dịch của mình hoặc trẻ hơn 6 tháng.

6. Phụ nữ mang thai mắc bệnh Thuỷ Đậu

Cân nặng khi sinh ra thấp và các bất thường chân tay là phổ biến hơn ở những trẻ sinh ra từ những phụ nữ bị nhiễm thủy đậu sớm trong thai kỳ. Khi người mẹ bị nhiễm thủy đậu trong tuần trước khi sinh hoặc trong một vài ngày sau khi sinh, em bé có nguy cơ bị nhiễm trùng nghiêm trọng, đe dọa đến tính mạng. Nếu bạn đang mang thai và không miễn dịch với bệnh thủy đậu, hãy nói chuyện với bác sĩ về những rủi ro đối với bạn và thai nhi.

thuỷ đậu khi mang thai

7. Phòng ngừa bệnh Thuỷ Đậu

Vắc-xin thủy đậu (varicella) là cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh thủy đậu. Các chuyên gia từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) ước tính rằng vắc-xin cung cấp sự bảo vệ hoàn toàn khỏi virus cho gần 98 % những người nhận được cả hai liều theo khuyến cáo.

Khi vắc-xin không cung cấp sự bảo vệ hoàn toàn, nó sẽ làm giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng của bệnh thủy đậu. Vắc-xin thủy đậu (Varivax) được khuyến nghị theo lịch tiêm chủng cho trẻ em thông thường:

  • Tiêm lần 1: Trẻ nhỏ từ 12 – 15 tháng tuổi
  • Tiêm lần 2: Trẻ em từ 4 – 6 tuổi.

Vắc-xin thuỷ đậu có thể được kết hợp với vắc-xin sởi, quai bị và rubella (mũi tiêm MMRV), nhưng đối với một số trẻ em trong độ tuổi từ 12 – 23 tháng, sự kết hợp này có thể làm tăng nguy cơ sốt và co giật từ vắc-xin. Do đó, ở Việt Nam thường chia làm 2 loại riêng biệt là:

  • Vắc-xin MMR phòng bệnh Sởi – Quai bị – Rubella
  • Vắc-xin Varicella phòng bệnh Thuỷ Đậu.

Trẻ em từ 7 đến 12 tuổi chưa được tiêm vắc-xin nên được tiêm hai liều vắc-xin thủy đậu, cách nhau ít nhất 3 tháng. Trẻ em từ 13 tuổi trở lên chưa được tiêm phòng cũng nên nhận hai liều vắc-xin bắt kịp, cách nhau ít nhất bốn tuần.

Người lớn chưa được tiêm phòng và chưa bao giờ bị thủy đậu cũng có nguy cơ phơi nhiễm cao. Điều này bao gồm nhân viên chăm sóc sức khỏe, giáo viên, nhân viên chăm sóc trẻ em, du khách quốc tế, quân nhân, người lớn sống với trẻ nhỏ và tất cả phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.

phòng bệnh thuỷ đậu

>>> Xem thêm: Bạch hầu – Uốn ván – Ho gà là 3 loại bệnh gì?

Người lớn chưa bao giờ bị thủy đậu hoặc đã được tiêm phòng thường được tiêm hai liều vắc-xin, cách nhau 4 – 8 tuần. Nếu bạn không nhớ mình đã bị thủy đậu hay đã tiêm vắc-xin hay chưa, bạn có thể xét nghiệm máu để xác định khả năng miễn dịch của bạn.

8. Vắc-xin thủy đậu không dành cho đối tượng nào?

Vắc-xin thủy đậu không dành cho các đối tượng:

  • Phụ nữ đang mang thai
  • Những người bị suy yếu hệ thống miễn dịch, chẳng hạn như những người bị nhiễm HIV hoặc những người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch
  • Những người bị dị ứng với gelatin hoặc kháng sinh neomycin

Hãy trao đổi với bác sĩ nếu bạn không chắc chắn về nhu cầu tiêm vắc-xin của bạn. Nếu bạn đang có kế hoạch mang thai, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo bạn được cập nhật về việc tiêm phòng trước khi thụ thai.

phòng bệnh thuỷ đậu cho trẻ

9. Vắc-xin có an toàn và hiệu quả không?

Cha mẹ thường tự hỏi liệu việc tiêm vắc-xin Thuỷ Đậu có an toàn không? Kể từ khi vắc-xin thủy đậu được triển khai và có sẵn, các nghiên cứu đã liên tục báo cáo nó an toàn và hiệu quả. Các tác dụng phụ khi tiêm vắc-xin nói chung là nhẹ, bao gồm: đỏ, đau, sưng và hiếm khi các vết sưng nhỏ tại vị trí tiêm.

>>> Trích nguồn bài viết từ Wiki FCarePlus

Bài viết được tham khảo TẠI ĐÂY!

0 0 bình chọn
Article Rating